当涂县

当涂县
DāngXiàn
đương đồ huyện

Đương Đồ Huyện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đương Đồ Huyện

    • Huyện Đang Đồ ở tỉnh An Huy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, âm thanh)BỘ
  • đương(tương đương, đúng lúc)HÀI THANH

Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.