当权派

当权派
dāngquánpài
đương quyền phái

chính ủy; ủy viên chính trị

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chính ủy; ủy viên chính trị

    • Anh ấy là một người có quyền lực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, âm thanh)BỘ
  • đương(tương đương, đúng lúc)HÀI THANH

Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.