当政者

当政者
dāngzhèngzhě
đương chính giả

người nắm quyền; người cầm chính

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người nắm quyền; người cầm chính

    • Người cầm quyền nên phục vụ nhân dân.

  2. danh từ

    chính giáo hợp nhất; nhà nước thần quyền

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, âm thanh)BỘ
  • đương(tương đương, đúng lúc)HÀI THANH

Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.