当事

当事
dāngshì
đương sự

đương sự; phụ trách

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đương sự; phụ trách

    • Anh ấy phụ trách dự án này.

  2. động từ

    liên quan; đương sự

    • Anh ấy rất bình tĩnh khi đối mặt với sự việc.

  3. danh từ

    liên quan; có liên quan (đến sự việc)

    • Cả hai bên liên quan đều đồng ý rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, âm thanh)BỘ
  • đương(tương đương, đúng lúc)HÀI THANH

Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.