当之有愧

当之有愧
dāngzhīyǒukuì
đương chi hữu quý

thả; phóng thích (con tin)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    thả; phóng thích (con tin)

    • Anh ấy cảm thấy không xứng đáng, vì anh ấy không làm gì cả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, âm thanh)BỘ
  • đương(tương đương, đúng lúc)HÀI THANH

Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.