Tới nội dung chính

归队

归队
guīduì
quy đội

trở về đơn vị; quay lại hàng ngũ

2 nghĩa#19578
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    trở về đơn vị; quay lại hàng ngũ

    • 。

      Anh ấy đã trở về đơn vị.

  2. 貳动động từ

    trở về đơn vị; trở lại vị trí của mình

    • 。

      Anh ấy đã trở về đội.

归
guī
quy
BỘ THỦ⼹
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu