归档

归档
guīdàng
quy đáng

lưu hồ sơ; lưu trữ (tài liệu)

2 nghĩa#33113
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    lưu hồ sơ; lưu trữ (tài liệu)

    • Xin hãy lưu trữ những tài liệu này.

  2. động từ

    lưu hồ sơ; lưu trữ tài liệu

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • kệ(cái chổi (bộ thủ))BỘ
  • đao(con dao)HỘI Ý

Trở về nhà là cầm chổi và dao dọn dẹp, sẵn sàng định cư.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.