Tới nội dung chính

归档

归档
guīdàng
quy đáng

lưu hồ sơ; lưu trữ (tài liệu)

2 nghĩa#33113
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lưu hồ sơ; lưu trữ (tài liệu)

    • 。

      Xin hãy lưu trữ những tài liệu này.

  2. 貳动động từ

    lưu hồ sơ; lưu trữ tài liệu

归
guī
quy
BỘ THỦ⼹
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu