弹雨

弹雨
dàn
đạn vũ

mưa đạn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mưa đạn

    • Họ tiến lên bất chấp làn đạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.