弹词

弹词
tán
đàn từ

thể loại ca từ miền Nam (thường đệm bằng đàn tam huyền hoặc tì bà)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thể loại ca từ miền Nam (thường đệm bằng đàn tam huyền hoặc tì bà)

    • Đàn từ là một loại hình nghệ thuật kể chuyện và hát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.