- 弓cung(cái cung (vũ khí))BỘ
- 单đan/đơn(đơn, một)HÌNH THANH
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
dao bấm; dao bật
dao bấm; dao bật
Anh ấy có một con dao bấm.
dao bấm; dao lò xo
dao bấm; dao bật
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
dao bấm; dao bật
dao bấm; dao bật
Anh ấy có một con dao bấm.
dao bấm; dao lò xo
dao bấm; dao bật
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.