弹簧

弹簧
tánhuáng
đàn hoàng

lực đàn hồi; độ co giãn

1 nghĩa#22825
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lực đàn hồi; độ co giãn

    • Cái lò xo này hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.