弹片

弹片
dànpiàn
đạn phiến

mảnh đạn; mảnh bom

1 nghĩa#35428
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mảnh đạn; mảnh bom

    • Mảnh đạn bắn trúng chân anh ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.