弹孔

弹孔
dànkǒng
đạn khổng

lỗ đạn

1 nghĩa#30689
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lỗ đạn

    • Trên tường có một lỗ đạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.