弹头

弹头
dàntóu
đạn đầu

đầu đạn; đầu nổ

1 nghĩa#15308
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đầu đạn; đầu nổ

    • Đầu đạn của tên lửa này rất nặng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.