弯管面

弯管面
wānguǎnmiàn
loan quản miến

mì ống khuỷu; mì ống cong

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mì ống khuỷu; mì ống cong

    • Tôi thích ăn mì ống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây cung bị uốn cong như thân người kéo căng dây bắn tên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.