弯液面

弯液面
wānmiàn
loan dịch diện

mặt khum (vật lý); meniscus

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mặt khum (vật lý); meniscus

    • Mặt khum là một hiện tượng trên bề mặt chất lỏng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây cung bị uốn cong như thân người kéo căng dây bắn tên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.