引决

引决
yǐnjué
dẫn quyết

tìm đến cái chết; tự tử

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tìm đến cái chết; tự tử

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cung(cái cung (tượng hình))BỘ
  • (nét sổ thẳng, dây cung)HỘI Ý

Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.