弓背

弓背
gōngbèi
cung bối

khom lưng; cong lưng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    khom lưng; cong lưng

  2. động từ

    cúi xuống; khom người

  3. động từ

    khom lưng; cong lưng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cung(cái cung (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 弓 vẽ hình chiếc cung uốn cong với dây căng, tượng trưng cho vũ khí bắn tên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.