弓形

弓形
gōngxíng
cung hình

hình cung; hình vòng cung

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hình cung; hình vòng cung

    • Cây cầu này có hình cung.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cung(cái cung (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 弓 vẽ hình chiếc cung uốn cong với dây căng, tượng trưng cho vũ khí bắn tên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.