弊端
弊端
tệ đoan
thói hư tật xấu; tệ nạn; tiêu cực (trong hệ thống)
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thói hư tật xấu; tệ nạn; tiêu cực (trong hệ thống)
- 。
Hệ thống này có rất nhiều vấn đề.
Đang tải…
弊端
Phồn thể弊
tệ đoan
thói hư tật xấu; tệ nạn; tiêu cực (trong hệ thống)
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thói hư tật xấu; tệ nạn; tiêu cực (trong hệ thống)
- 。
Hệ thống này có rất nhiều vấn đề.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.