Tới nội dung chính

弊端

弊端
bìduān
tệ đoan

thói hư tật xấu; tệ nạn; tiêu cực (trong hệ thống)

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thói hư tật xấu; tệ nạn; tiêu cực (trong hệ thống)

    • 。

      Hệ thống này có rất nhiều vấn đề.

弊
bì
tệ
BỘ THỦ⼶
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu