弄璋

弄璋
nòngzhāng
lộng chương

(văn) sinh con trai; mừng đón con trai chào đời

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (văn) sinh con trai; mừng đón con trai chào đời

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.