弄歪

弄歪
nòngwāi
lộng oai

làm lệch; làm méo; bẻ cong

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    làm lệch; làm méo; bẻ cong

    • Bạn làm lệch bức tranh rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.