弃世

弃世
shì
khí thế

rời bỏ cõi đời; qua đời (văn)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    rời bỏ cõi đời; qua đời (văn)

    • Anh ấy đã rời bỏ thế giới này.

  2. động từ

    qua đời; từ trần

    • Anh ấy đã qua đời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.