异读词

异读词
dị độc từ

từ có nhiều cách đọc; từ đa âm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    từ có nhiều cách đọc; từ đa âm

    • Từ đa âm trong tiếng Hán rất phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.