异种

异种
zhǒng
dị chủng

dị chủng; khác loài

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dị chủng; khác loài

    • Sinh vật dị chủng.

  2. danh từ

    giống; giống loài; chủng loại

    • Loài thực vật dị chủng này rất hiếm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.