异步

异步
dị bộ

không đồng bộ; bất đồng bộ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    không đồng bộ; bất đồng bộ

    • Hệ thống này là bất đồng bộ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.