异文

异文
wén
dị văn

ký tự khác; chữ biến

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ký tự khác; chữ biến

  2. danh từ

    phương ngữ khác; bản văn khác; văn bản biến thể

    • Từ này là một từ vay mượn.

  3. danh từ

    cho vay (tiền); giải ngân

  4. danh từ

    khác bản; bản dị

    • Cuốn sách này có dị bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.