异形词

异形词
xíng
dị hình từ

tia phóng xạ; tia bức xạ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tia phóng xạ; tia bức xạ

    • Dị hình từ là những từ có cùng âm, cùng nghĩa nhưng cách viết khác nhau.

  2. danh từ

    dị hình từ; từ cùng âm dị tự

    • Từ dị hình là những từ có cách đọc và ý nghĩa giống nhau nhưng cách viết khác nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.