异域

异域
dị vực

nước ngoài; ngoại quốc

2 nghĩa#45022
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nước ngoài; ngoại quốc

    • Anh ấy thích văn hóa nước ngoài.

  2. danh từ

    đất ngoại; xứ lạ

    • Anh ấy thích khám phá văn hóa dị vực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.