异地

异地
dị địa

nơi khác; địa phương khác

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nơi khác; địa phương khác

    • Chúng tôi yêu xa.

  2. danh từ

    nước ngoài; hải ngoại

    • Anh ấy hiện đang làm việc ở nước ngoài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.