异卵

异卵
luǎn
dị noãn

(của sinh đôi) dị trứng; không cùng trứng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    (của sinh đôi) dị trứng; không cùng trứng

    • Họ là anh em sinh đôi khác trứng.

  2. tính từ

    khác trứng; từ hai trứng

    • Anh em sinh đôi dị hợp tử trông không giống nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.