开败

开败
kāibài
khai bại

tàn và rụng (của hoa); héo tàn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tàn và rụng (của hoa); héo tàn

    • Hoa đã tàn rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.