开腔

开腔
kāiqiāng
khai khoang

nói ra; nói thành lời

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nói ra; nói thành lời

    • Cuối cùng anh ấy cũng lên tiếng.

  2. động từ

    lên tiếng; mở miệng nói

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.