开涮

开涮
kāishuàn
khai xuyến

(khẩu) trêu chọc; chế nhạo; chọc ghẹo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (khẩu) trêu chọc; chế nhạo; chọc ghẹo

    • Bạn đừng trêu chọc tôi nữa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.