开映

开映
kāiyìng
khai ánh

chiếu phim; bắt đầu chiếu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chiếu phim; bắt đầu chiếu

    • Mấy giờ phim bắt đầu chiếu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.