开敞

开敞
kāichǎng
khai sưởng

rộng rãi; thoáng đãng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    rộng rãi; thoáng đãng

    • Căn phòng này rất rộng rãi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.