开戏

开戏
kāi
khai hí

bắt đầu buổi diễn; khai màn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bắt đầu buổi diễn; khai màn

    • Tối nay bắt đầu diễn kịch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.