开年

开年
kāinián
khai niên

bắt đầu năm mới; đầu năm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bắt đầu năm mới; đầu năm

    • Chúc một năm mới tốt lành!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.