开封

开封
kāifēng
khai phong

mở; giải; tháo gỡ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mở; giải; tháo gỡ

    • Xin hãy mở gói hàng này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.