开奖

开奖
kāijiǎng
khai thưởng

công bố kết quả xổ số; quay số trúng thưởng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    công bố kết quả xổ số; quay số trúng thưởng

    • Khi nào kết quả xổ số được công bố?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.