开卷

开卷
kāijuàn
khai quyển

mở sách; bắt đầu đọc sách

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mở sách; bắt đầu đọc sách

    • Mở sách ra là có ích.

  2. tính từ

    thi mở sách; mở sách

    • Thi mở sách dễ hơn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.