开单

开单
kāidān
khai đơn

lập hóa đơn; khai đơn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    lập hóa đơn; khai đơn

    • Xin hãy lập hóa đơn cho tôi.

  2. động từ

    lập hóa đơn; mở tab thanh toán

    • Xin hãy mở một hóa đơn cho tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.