开冻

开冻
kāidòng
khai đông

tan chảy; hòa tan; dung hợp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tan chảy; hòa tan; dung hợp

    • Thời tiết ấm lên, nước sông đã tan băng.

  2. động từ

    tan chảy; hòa tan; dung hợp

    • Băng tuyết bắt đầu tan chảy rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.