开具

开具
kāi
khai cụ

lập (văn bản); khai (hóa đơn, chứng từ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lập (văn bản); khai (hóa đơn, chứng từ)

    • Xin hãy xuất hóa đơn cho tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.