幼发拉底河

幼发拉底河
Yòu
ấu phát lạp để hà

sông Euphrates

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sông Euphrates

    • Sông Euphrates là một con sông lớn ở Tây Á.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.