- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
người sống sót; người còn lại
người sống sót; người còn lại
Anh ấy là người sống sót duy nhất.
người sống sót; người còn lại
người sống sót; người còn lại
Anh ấy là người sống sót duy nhất.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.