生还者

生还者
shēnghuánzhě
sinh hoàn giả

người sống sót; người còn lại

1 nghĩa#15841
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người sống sót; người còn lại

    • Anh ấy là người sống sót duy nhất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.