干物女

干物女
gān
can vật nữ

cô gái "khô héo" — sống lười biếng, không quan tâm đến tình cảm hay các mối quan hệ (mượn từ tiếng Nhật)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cô gái "khô héo" — sống lười biếng, không quan tâm đến tình cảm hay các mối quan hệ (mượn từ tiếng Nhật)

    • Cô ấy là một cô gái khô khan.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • can(cây thương, can thiệp (tượng hình – hình cây gậy có chạc))HỘI Ý

Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.