干案

干案
gànàn
cán án

phạm tội; gây án (tiếng Singapore, Malaysia)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phạm tội; gây án (tiếng Singapore, Malaysia)

    • Anh ta bị bắt vì phạm tội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • can(cây thương, can thiệp (tượng hình – hình cây gậy có chạc))HỘI Ý

Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.