干劲
干劲
cán kình
hăng hái làm việc; nhiệt tình; khí thế
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#26861
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hăng hái làm việc; nhiệt tình; khí thế
- 。
Anh ấy làm việc rất nhiệt tình.
Đang tải…
干劲
Phồn thể幹勁
cán kình
hăng hái làm việc; nhiệt tình; khí thế
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#26861
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hăng hái làm việc; nhiệt tình; khí thế
- 。
Anh ấy làm việc rất nhiệt tình.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.