干冰

干冰
gānbīng
can băng

đá khô (CO₂ đông lạnh)

1 nghĩaLượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đá khô (CO₂ đông lạnh)

    • Đá khô là carbon dioxide rắn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • can(cây thương, can thiệp (tượng hình – hình cây gậy có chạc))HỘI Ý

Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.